• Điện thoại: +84-(0)203.3825604
  • Fax: +84-(0)203.3826137
  • Đường dây nóng: +84-(0)903260189
Vị trí tàu tại cảng
Khu vực Hòn Gai
Bến Đoan
Cảng B12
Cầu 40000DWT: PETROLIMEX 12
Cầu 500DWT: BC 09 (SB)
Cảng Cái Lân
Cầu 2: RICH MIGHTY
Cầu 3: MINH ANH 01 (ETD : NN)
Cầu 4: JINHAI NO.1
 UNI FORTUNE
Cầu 5: VIEN DONG 5
Cầu 7: GREEN PEGASUS
Cảng khách Quốc tế Hạ Long
Cảng PVOIL
Cầu PVOIL: ALL MARINE 09
Cửa Lục
Đóng tàu HL
Hạ Long 1
HL1-1: UNIVERSE WEALTHY
HL1-3: DECENT
HL1-4: VNL RUBY
Hạ Long 2
HL2: BULK PATAGONIA
Hạ Long 3
HL3-1: DONG THANH
HL3-3: JIN YUAN LING
HL3-4: VINASHIP STAR (ETD : NN)
HL3-5: AROSA
HL3-6: BMC CALYPSO
Hòn Gai 1
HG1: DAI TAY DUONG 25 (ETD:NN)
Hòn Gai 2
Hòn Gai 3
Hòn Gai 4
Hòn Gai 5
Hòn Gai 6
Hòn Gai 7
HG7-1: OCEAN 29 (ETD:NN)
HG7-2: HAI PHUONG SEA (ETD:NN)
HG7-3: HUI FENG 9
Hòn Miều 1
Hòn Miều 2
HM2-4: SAFESEA NEHA II
Hòn Pháo
HP1: TAN BINH 245
HP2: AFRICAN HALCYON
HP3: AFRICAN AVOCET
HP4: XIN HAI TONG 10( TÀU HP)
Xi măng Hạ Long
Xi măng Thăng Long
Khu vực Cẩm Phả - Cửa Đối
Bến cảng NMXM Cẩm Phả
Bến cảng than Cẩm Phả
CAU 65.000DWT: VIET THUAN 169 (SB)
CAU 70.000 DWT: HTK LUCKY
Bến phao
ITC-04: ARMATA
ITC-05: AFRICA PRIDE
Khu neo Cặp Tiên
Khu neo Cửa Đối 1
Khu neo Cửa Đối 2
Khu neo Hòn Con Ong 1
CO1-1: ZHONG CHANG HONG SHENG
CO1-11: VANDON ACE
CO1-13: DONG BAC 22-02 (SB)
CO1-14: DONG BAC 22-03 (SB)
CO1-15: HAI NAM 86
CO1-16: DONG AN
CO1-17: NEW WIND
CO1-2: OCEAN PROGRESS
CO1-3: ESTIA
CO1-5: HAI NAM 88 (SB)
CO1-6: BARNACLE
CO1-7: GOLDEN STAR
CO1-8: CONG THANH 07 (SB)
CO1-9: BMC COSMOS
Khu neo Hòn Con Ong 2
CO2-1: LAN HAI SHENG HUI
CO2-10: NEW OCEAN 27
CO2-11: VIET THUAN 09 (SB)
CO2-12: VIET THUAN 235-03
CO2-15: QUANG VINH 88 (SB)
CO2-17: TRUONG XUAN 09
CO2-2: HAI PHUONG (SB)
CO2-21: VINACOMIN 01
CO2-22: NGOC LAN 18
 TRUONG XUAN 36
CO2-23: VINACOMIN 02
 VTT 08 (SB)
CO2-4: RUI SHENG 6
CO2-5: DONG BAC 22-05 (SB)
CO2-6: HAI NAM 06 (SB)
CO2-7: VINACOMIN HA NOI
CO2-9: TAN BINH 239
Khu neo Hòn Nét 1
HN1-1: PEACE STAR
HN1-2: TOP FAIR
HN1-3: CROWN VOYAGER
HN1-4: SANTA HELENA
HN1-5: ZHE HAI 169
HN1-6: KMARIN OSLO
Khu neo Hòn Nét 2
HN2-1: ALCYONE I
HN2-10: POLA DEVORA
HN2-11: INTERLINK ABILITY
HN2-12: XING HAO HAI
HN2-2: INTREPID
HN2-3: NORDIC HARBIN
HN2-4: BASHUNDHARA-8
HN2-5: FRANCESCO CORRADO
HN2-6: NAVIOS PRIMAVERA
HN2-7: HAI NAM 39
 HAI NAM 79
 TAN BINH 136
 VTB ACE
TL HN2-4: IKAN SALMON
Khu neo Hòn Ót
HO4: HAI NAM 19 (SB)
Khu vực Quảng Yên
Sửa chữa tàu biển Nosco
Cầu tàu Nosco: SOLAR KING
Khu vực Vạn Gia - Hải Hà
Khu vực Vạn Gia - Hải Hà
VG10: TIẾN THÀNH 36
VG11: MINH QUANG
 QN 5898
 QUANG MINH
VG6: HOANG PHUONG 25
VG9: TRUONG AN 29