• Điện thoại: +84-(0)203.3825604
  • Fax: +84-(0)203.3826137
  • Đường dây nóng: +84-(0)903260189
Kế hoạch điều động tàu ngày 18/03/2019
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Khu vực Hòn Gai
THỜI GIANTÊN TÀUMỚN NƯỚCCHIỀU DÀITRỌNG TẢITÀU LAITUYẾN LUỒNGTỪĐẾNĐẠI LÝ
00:30 18/03 XIN HAI TONG 10( TÀU HP) 10.3 190 48924 HG-CL P/S HP4
04:00 18/03 MEIN SCHIFF 3 9.5 293.3 9490 CL6, NMS6 HG-CL P/S Bến khách 1 NHAT THANG
04:30 18/03 RICH MIGHTY 5.0 87 4147 HC8 HG-CL P/S Cầu 2 S&A
05:00 18/03 VIEN DONG 5 6.8 103 6502 HG HG-CL P/S Cầu 5 PACIFIC
05:00 18/03 PRINCESS PACIFIC 10.3 199.9 49608 HL8,CL,CL6 HG-CL Cầu 6 P/S VOSA
05:30 18/03 NORWEGIAN JEWEL 8.5 294.1 10917 NMS6, CL6, HL8 HG-CL P/S Bến khách 1 LE PHAM
06:00 18/03 HYUNDAI PRIVILEGE 10.0 255 63010 CL6, NMS6, CL HG-CL P/S Cầu 4
08:15 18/03 BMC CALYPSO 5.0 154 23920 HG-CL P/S HL3-6 SUNRISE JSC
11:00 18/03 PETROLIMEX 11 (ETD:NN) 7.8 176 40113 PE,CL HG-CL Cầu 40000DWT P/S VIPCO
13:00 18/03 PETROLIMEX 12 8.0 128.6 13144 PE, CL06 HG-CL P/S Cầu 40000DWT VIPCO
13:00 18/03 THERESA LIBRA 6.2 144 17112 HG, NMS6 HG-CL Cầu 5 P/S VFQN
15:00 18/03 DECENT 5.5 160.4 24112 HG-CL P/S HL1-3 LAVICO
17:00 18/03 NORWEGIAN JEWEL 8.5 294.1 10917 NMS6, CL6, HL8 HG-CL Bến khách 1 P/S LE PHAM
20:00 18/03 HYUNDAI PRIVILEGE 9.7 255 63010 CL6, NMS6, CL HG-CL Cầu 4 P/S CPI
20:00 18/03 MEIN SCHIFF 3 9.4 293.3 9490 CL6, NMS6 HG-CL Bến khách 1 P/S NHAT THANG
21:00 18/03 ALL MARINE 09 4.6 84 3175 CL06,HC8 HG-CL P/S Cầu PVOIL PVTRANS
22:00 18/03 BRIGHT WORLD 7.2 148.4 19299 HG-CL HL3-2 P/S VOSA
22:00 18/03 UNI FORTUNE 8.8 199 47002 CL,CL6 HG-CL P/S Cầu 4 LAVICO
Khu vực Cẩm Phả - Cửa Đối
THỜI GIANTÊN TÀUMỚN NƯỚCCHIỀU DÀITRỌNG TẢITÀU LAITUYẾN LUỒNGTỪĐẾNĐẠI LÝ
00:30 18/03 INTREPID 10.0 189.9 48913 Cẩm Phả P/S HN2-2 VICOSA
01:00 18/03 NAVIOS PRIMAVERA 12.6 189.9 53464 Cẩm Phả P/S HN2-6 VICOSA
02:30 18/03 GENCO LOIRE 12.3 190 53429 Cẩm Phả HN2-9 P/S SUNRISE
03:00 18/03 DONG BAC 22-03 (SB) 4.2 147.1 21978 Cẩm Phả P/S CO1-14 LE NGUYEN MAS
04:00 18/03 HOANG ANH 45 (SB) 6.2 75.4 3528 Cẩm Phả CAU 15.000 DWT HO5
05:30 18/03 VIET THUAN 09 (SB) 3.0 79.9 5346 Cẩm Phả P/S CO2-11
09:30 18/03 VIET THUAN 235-03 5.0 150.5 23726 Cẩm Phả P/S CO2-12
10:00 18/03 ARMATA 6.0 190 43768 BX3 Cẩm Phả P/S ITC-04 OCEAN JSC
11:30 18/03 VICTORIA 19 6.3 91.9 5195 Cẩm Phả CO1-10 P/S SUNRISE JSC
13:00 18/03 PHU THANH (SB) 7.6 136.4 18289 Cẩm Phả CO1-16 P/S LE NGUYEN MAS
13:00 18/03 HOANG ANH 45 (SB) 6.2 75.4 3528 Cẩm Phả HO5 P/S
14:00 18/03 MINH CONG 68 6.2 91.9 5251 Cẩm Phả HO5 P/S SUNRISE JSC
14:00 18/03 TRIDENT STAR 6.5 189.9 57836 Cẩm Phả CO1-2 P/S S&A
14:00 18/03 DONG AN 7.2 98.1 7019 Cẩm Phả P/S CO1-16 THANG LOI
16:00 18/03 OCEAN PROGRESS 6.8 189.9 55641 Cẩm Phả P/S CO1-2 T&TA
19:00 18/03 ALCYONE I 10.9 189.9 50316 Cẩm Phả P/S HN2-1 S&A
21:00 18/03 PEACE STAR 7.8 157.7 21967 Cẩm Phả HN2-7 HN1-1 ITC
21:00 18/03 VIET THUAN 169 (SB) 3.0 136.2 20579 YK+DH Cẩm Phả CO2-8 CAU 65.000DWT 0963333817
21:00 18/03 HAI NAM 39 5.5 170.7 29794 Cẩm Phả HN1-1 HN2-7
22:00 18/03 NEW WIND 8.2 100.4 6348 Cẩm Phả P/S CO1-17 LE PHAM
Khu vực Quảng Yên
Khu vực Vạn Gia - Hải Hà